Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn chủng
- mixed species
* Từ tham khảo/words other:
-
hồng câu
-
hồng cầu
-
hồng cầu tụ
-
hồng chí
-
hòng chiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn chủng
* Từ tham khảo/words other:
- hồng câu
- hồng cầu
- hồng cầu tụ
- hồng chí
- hòng chiếm