Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn giao
- sexual reproduction
* Từ tham khảo/words other:
-
nạm vàng
-
nằm vào hoàn cảnh bất lực
-
năm vật lý địa cầu
-
nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ
-
nằm vật xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn giao
* Từ tham khảo/words other:
- nạm vàng
- nằm vào hoàn cảnh bất lực
- năm vật lý địa cầu
- nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ
- nằm vật xuống