Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn hống hóa
* dtừ|- amalgamation; * đtừ amalgamate
* Từ tham khảo/words other:
-
có trước có sau
-
cổ trướng
-
cổ truyền
-
cô tử
-
cổ tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn hống hóa
* Từ tham khảo/words other:
- có trước có sau
- cổ trướng
- cổ truyền
- cô tử
- cổ tự