Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn hợp lạnh
* dtừ|- cryogen
* Từ tham khảo/words other:
-
trú sở
-
trụ sở
-
trụ sở bí mật
-
trụ sở câu lạc bộ
-
trụ sở chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn hợp lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- trú sở
- trụ sở
- trụ sở bí mật
- trụ sở câu lạc bộ
- trụ sở chính