Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hôn khế
- marriage contract; premarital agreement
* Từ tham khảo/words other:
-
được buông thả bừa bãi
-
được ca ngợi
-
được ca ngợi thành truyện
-
được cái
-
được cái nọ mất cái kia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hôn khế
* Từ tham khảo/words other:
- được buông thả bừa bãi
- được ca ngợi
- được ca ngợi thành truyện
- được cái
- được cái nọ mất cái kia