Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hôn tạm biệt
* thngữ|- to kiss good-bye
* Từ tham khảo/words other:
-
tuý ông
-
tuỳ phái
-
tuy rằng
-
tuý sinh
-
tuỷ sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hôn tạm biệt
* Từ tham khảo/words other:
- tuý ông
- tuỳ phái
- tuy rằng
- tuý sinh
- tuỷ sống