Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng đơn
- red lead
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếu ý thức
-
thiếu ý thức chấp hành nhiệm vụ
-
thiếu ý thức công dân
-
thím
-
thìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng đơn
* Từ tham khảo/words other:
- thiếu ý thức
- thiếu ý thức chấp hành nhiệm vụ
- thiếu ý thức công dân
- thím
- thìn