Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp đồng miệng
- verbal contract
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động vô ý thức
-
hành động xấc láo
-
hành động xấu
-
hành động xấu xa hủ bại
-
hành động xuẩn ngốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp đồng miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hành động vô ý thức
- hành động xấc láo
- hành động xấu
- hành động xấu xa hủ bại
- hành động xuẩn ngốc