Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp đồng thuê đất
- lease; land rent agreement
* Từ tham khảo/words other:
-
màu lợt
-
màu lục
-
màu lục hạt đậu
-
màu lục nhạt
-
màu lục sẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp đồng thuê đất
* Từ tham khảo/words other:
- màu lợt
- màu lục
- màu lục hạt đậu
- màu lục nhạt
- màu lục sẫm