Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hớp hồn
- enchant|= bị hớp hồn bởi nụ cười của nàng, tôi không nói nên lời enchanted by her smile, i found myself quite speechless
* Từ tham khảo/words other:
-
nữ hạnh
-
nữ hầu tước
-
nữ hộ sinh
-
nụ hoa
-
nữ hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hớp hồn
* Từ tham khảo/words other:
- nữ hạnh
- nữ hầu tước
- nữ hộ sinh
- nụ hoa
- nữ hóa