Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp thời trang
- in fashion; fashionable; stylish; up-to-date|= quần áo hợp thời trang up-to-date clothes|= một bộ đồ hợp thời trang cực kỳ an extremely fashionable outfit
* Từ tham khảo/words other:
-
bài đả kích
-
bài đặc biệt
-
bãi đằm
-
bài đàn
-
bại danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp thời trang
* Từ tham khảo/words other:
- bài đả kích
- bài đặc biệt
- bãi đằm
- bài đàn
- bại danh