Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hớt
* verb
- to cut; to clip; to crop; to shear
=hớt tóc+to cut the hair to skim; to remove
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hớt
* đtừ|- to cut; to clip; to crop; to shear|= hớt tóc to cut the hair|- to skim; to remove
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi tiếp khách ở nhà riêng
-
buổi tiếp kiến của phó vương ấn-độ
-
buổi tối
-
buổi tối nghĩ sai, sớm mai nghĩ đúng
-
buổi tổng diễn tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hớt
* Từ tham khảo/words other:
- buổi tiếp khách ở nhà riêng
- buổi tiếp kiến của phó vương ấn-độ
- buổi tối
- buổi tối nghĩ sai, sớm mai nghĩ đúng
- buổi tổng diễn tập