Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hốt rác
- to collect the garbage/rubbish|- xem người hốt rác
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt dây rốn
-
cất đi
-
cắt đi
-
cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ
-
cắt điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hốt rác
* Từ tham khảo/words other:
- cắt dây rốn
- cất đi
- cắt đi
- cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ
- cắt điện