Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hứa hão
- to make idle/airy/empty/vain promises; to promise the earth/moon
* Từ tham khảo/words other:
-
áo khoác ngắn của quân đội
-
áo khoác ngoài
-
áo khoác ngoài áo giáp
-
áo khoác ngoài mặc ở phòng hút thuốc
-
áo khoác ngoài mỏng nhẹ của phụ nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hứa hão
* Từ tham khảo/words other:
- áo khoác ngắn của quân đội
- áo khoác ngoài
- áo khoác ngoài áo giáp
- áo khoác ngoài mặc ở phòng hút thuốc
- áo khoác ngoài mỏng nhẹ của phụ nữ