Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huân chương độc lập
- independence medal
* Từ tham khảo/words other:
-
có uy tín
-
cỡ vạch
-
có vạch kẻ dọc
-
có vách ngăn
-
co vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huân chương độc lập
* Từ tham khảo/words other:
- có uy tín
- cỡ vạch
- có vạch kẻ dọc
- có vách ngăn
- co vai