Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huấn học
- train and study (huấn luyện và học tập)
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đống
-
đánh động
-
đánh đông dẹp bắc
-
đánh đống rơm
-
đánh đồng thiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huấn học
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đống
- đánh động
- đánh đông dẹp bắc
- đánh đống rơm
- đánh đồng thiếp