Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hụi
* đtừ|- to essemble, gather, meet|* dtừ|- association, society
* Từ tham khảo/words other:
-
rượu táo
-
rượu thánh
-
rượu thìa là
-
rượu thùa
-
rượu thùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hụi
* Từ tham khảo/words other:
- rượu táo
- rượu thánh
- rượu thìa là
- rượu thùa
- rượu thùng