Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hung liệt
- ferocious
* Từ tham khảo/words other:
-
than đèn
-
thần dị
-
than điện
-
thần diệu
-
than dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hung liệt
* Từ tham khảo/words other:
- than đèn
- thần dị
- than điện
- thần diệu
- than dính