Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hùng mạnh
- strong|= một đội quân hùng mạnh a strong army
* Từ tham khảo/words other:
-
đồn trại
-
đờn tranh
-
đơn trị
-
đòn trí mạng
-
đòn triêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hùng mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- đồn trại
- đờn tranh
- đơn trị
- đòn trí mạng
- đòn triêng