Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hưng phục
- be born again, renaissance
* Từ tham khảo/words other:
-
hình mạo
-
hình mắt chim
-
hình mắt lưới
-
hình mặt trăng
-
hình mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hưng phục
* Từ tham khảo/words other:
- hình mạo
- hình mắt chim
- hình mắt lưới
- hình mặt trăng
- hình mẫu