Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
húng quế
- basil
* Từ tham khảo/words other:
-
lắp lốp
-
lấp lú
-
lập luận
-
lập luận giỏi hơn
-
lập luận hoàn toàn lý thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
húng quế
* Từ tham khảo/words other:
- lắp lốp
- lấp lú
- lập luận
- lập luận giỏi hơn
- lập luận hoàn toàn lý thuyết