Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hưng suy
- vicissitudes, ups and downs
* Từ tham khảo/words other:
-
mùi thơm sực nức
-
mui thùng xe
-
mũi thuyền
-
mũi thuyền uốn cong
-
mũi tiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hưng suy
* Từ tham khảo/words other:
- mùi thơm sực nức
- mui thùng xe
- mũi thuyền
- mũi thuyền uốn cong
- mũi tiêm