Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hương hoả
- cult-portion of entail|= ruộng hương hỏa cult-portion field (whose proceeds were to cover the cult expenses)
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói làm mất danh dự
-
lời nói lăng nhăng
-
lời nói láo
-
lời nói láo cốt để được khen
-
lời nói láo quá quắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hương hoả
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói làm mất danh dự
- lời nói lăng nhăng
- lời nói láo
- lời nói láo cốt để được khen
- lời nói láo quá quắt