Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hưởng trước
* dtừ|- prelibation, anticipation|* ngđtừ|- anticipate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ khó hiểu
-
ngôn ngữ ký hiệu của người điếc
-
ngôn ngữ lập trình
-
ngôn ngữ loài vật
-
ngôn ngữ máy tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hưởng trước
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ khó hiểu
- ngôn ngữ ký hiệu của người điếc
- ngôn ngữ lập trình
- ngôn ngữ loài vật
- ngôn ngữ máy tính