Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút bập bập
* ngđtừ|- puff|* nđtừ|- puff
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động thận trọng
-
hành động thận trọng dè dặt
-
hành động theo bản năng
-
hành động thích hơn
-
hành động thiếu suy nghĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút bập bập
* Từ tham khảo/words other:
- hành động thận trọng
- hành động thận trọng dè dặt
- hành động theo bản năng
- hành động thích hơn
- hành động thiếu suy nghĩ