Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hụt chân
- như sẩy chân
* Từ tham khảo/words other:
-
phiêu du
-
phiếu đục lỗ
-
phiếu ghi
-
phiếu ghi điểm
-
phiếu giảm giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hụt chân
* Từ tham khảo/words other:
- phiêu du
- phiếu đục lỗ
- phiếu ghi
- phiếu ghi điểm
- phiếu giảm giá