Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hụt
* adj
- short; deficent
* verb
- to suiss
=đánh hụt+to miss one's blow
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hụt
* ttừ|- short; deficient; unsuccessful; manqué|* đtừ|- to miss|= bắn hụt to miss one's mark/shot
* Từ tham khảo/words other:
-
buôn gian bán lận
-
buồn hiu
-
buồn hiu hắt
-
buôn hương bán phấn
-
buồn ỉa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hụt
* Từ tham khảo/words other:
- buôn gian bán lận
- buồn hiu
- buồn hiu hắt
- buôn hương bán phấn
- buồn ỉa