Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hưu san
- suspend publication; defundct publication or periodical
* Từ tham khảo/words other:
-
bóp mắt
-
bóp méo
-
bóp méo sự thật
-
bóp miệng
-
bóp mồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hưu san
* Từ tham khảo/words other:
- bóp mắt
- bóp méo
- bóp méo sự thật
- bóp miệng
- bóp mồm