Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyên tạp
- confused noise
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp với đạo đức
-
hợp với hiến pháp
-
hợp với khả năng và quyền lợi của mình
-
hợp với khuôn phép
-
hợp với kinh điển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyên tạp
* Từ tham khảo/words other:
- hợp với đạo đức
- hợp với hiến pháp
- hợp với khả năng và quyền lợi của mình
- hợp với khuôn phép
- hợp với kinh điển