Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết cục
- blood clot
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên tử hóa
-
nguyên tử học
-
nguyên tử lực
-
nguyên tử lượng
-
nguyên tử năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết cục
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên tử hóa
- nguyên tử học
- nguyên tử lực
- nguyên tử lượng
- nguyên tử năng