Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết tính
- righteous enthusiasm
* Từ tham khảo/words other:
-
phun phì phì
-
phùn phụt
-
phun ra
-
phun ra thành tia
-
phún thạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết tính
* Từ tham khảo/words other:
- phun phì phì
- phùn phụt
- phun ra
- phun ra thành tia
- phún thạch