Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hyđrat hóa
* dtừ|- aquation, hydration|* ngđtừ|- hydrate
* Từ tham khảo/words other:
-
trốn vào rừng đi ăn cướp
-
trốn vào rừng làm nghề ăn cướp
-
trọn vẹn
-
trốn việc
-
tròn vo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hyđrat hóa
* Từ tham khảo/words other:
- trốn vào rừng đi ăn cướp
- trốn vào rừng làm nghề ăn cướp
- trọn vẹn
- trốn việc
- tròn vo