Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
im giời
- fine and calm (weather)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ mềm
-
chõ miệng
-
cho mình là trọng tâm
-
cho mỡ
-
chỗ mở hé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
im giời
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ mềm
- chõ miệng
- cho mình là trọng tâm
- cho mỡ
- chỗ mở hé