Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
in dấu
- affix the seal; imprint
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy của gia-cốp
-
gây cuộc binh đao
-
gây cuộc khởi nghĩa
-
gây cuộc nổi dậy
-
gậy dài bịt sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
in dấu
* Từ tham khảo/words other:
- gậy của gia-cốp
- gây cuộc binh đao
- gây cuộc khởi nghĩa
- gây cuộc nổi dậy
- gậy dài bịt sắt