Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
in nghiêng
- to print in italic type; to print in italics; to italicize|= gạch dưới những từ in nghiêng to underline the words in italics; to underline the italicized words
* Từ tham khảo/words other:
-
điều chỉnh làn sóng
-
điều chỉnh tác xạ
-
điều chỉnh tỷ giá
-
điều chỉnh việc chi tiêu
-
điều cho là đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
in nghiêng
* Từ tham khảo/words other:
- điều chỉnh làn sóng
- điều chỉnh tác xạ
- điều chỉnh tỷ giá
- điều chỉnh việc chi tiêu
- điều cho là đúng