Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ít người ưa
* ttừ|- uncompanionable
* Từ tham khảo/words other:
-
trói dang tay
-
trời đánh
-
trời đánh thánh vật
-
trời đất
-
trời đất hỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ít người ưa
* Từ tham khảo/words other:
- trói dang tay
- trời đánh
- trời đánh thánh vật
- trời đất
- trời đất hỡi