Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ ăn xin
* dtừ|- scrounger, cadger, panhandler
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm tra
-
kiểm tra bằng van
-
kiểm tra bằng x quang
-
kiểm tra chéo
-
kiểm tra chuyền tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ ăn xin
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm tra
- kiểm tra bằng van
- kiểm tra bằng x quang
- kiểm tra chéo
- kiểm tra chuyền tay