Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ bòn rút
* dtừ|- bleeder
* Từ tham khảo/words other:
-
hạng cao
-
hàng cây
-
hàng cây chắn gió
-
hàng cha mẹ
-
hàng chạm gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ bòn rút
* Từ tham khảo/words other:
- hạng cao
- hàng cây
- hàng cây chắn gió
- hàng cha mẹ
- hàng chạm gỗ