Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kể chuyện
- to tell a story|= hãy kể chuyện cho họ vui! entertain them with a story!|= đêm nào tôi cũng kể chuyện cho họ nghe every night i tell them a story
* Từ tham khảo/words other:
-
đi biểu diễn phục vụ
-
đi bít tất rách gót
-
đi bộ
-
đi bộ đi du lịch
-
đi bộ đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kể chuyện
* Từ tham khảo/words other:
- đi biểu diễn phục vụ
- đi bít tất rách gót
- đi bộ
- đi bộ đi du lịch
- đi bộ đội