Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ cướp nước
* dtừ|- land-grabber
* Từ tham khảo/words other:
-
tình hình khó làm ăn
-
tình hình rắc rối phức tạp
-
tình hình thị trường
-
tình hình thức vụn vặt
-
tình họ hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ cướp nước
* Từ tham khảo/words other:
- tình hình khó làm ăn
- tình hình rắc rối phức tạp
- tình hình thị trường
- tình hình thức vụn vặt
- tình họ hàng