Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ đàn áp
* dtừ|- oppressor, represser
* Từ tham khảo/words other:
-
lối đi có cây
-
lối đi có mái che
-
lối đi có mái vòm
-
lối đi giữa các dãy ghế
-
lối đi giữa các hàng ghế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ đàn áp
* Từ tham khảo/words other:
- lối đi có cây
- lối đi có mái che
- lối đi có mái vòm
- lối đi giữa các dãy ghế
- lối đi giữa các hàng ghế