Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kể đầu cơ ruộng đất
* dtừ|- land-jobber
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị hòa tan
-
không bị hoạn
-
không bị hoen ố
-
không bị hỏi
-
không bị hư hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kể đầu cơ ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- không bị hòa tan
- không bị hoạn
- không bị hoen ố
- không bị hỏi
- không bị hư hại