Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ đón người đưa
- to get a warm reception; to be given a warm welcome
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả tuyến
-
hoa tuyết
-
hoa tỳ
-
hoa ủ
-
hoa uất kim hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ đón người đưa
* Từ tham khảo/words other:
- hoả tuyến
- hoa tuyết
- hoa tỳ
- hoa ủ
- hoa uất kim hương