Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ gian hùng
* dtừ|- adventurer, buccaneer|* thngữ|- chevalier d'industrie; chevalier of industry
* Từ tham khảo/words other:
-
người coi sân bãi
-
người coi thi
-
người coi thường
-
người coi tổng đài
-
nguôi cơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ gian hùng
* Từ tham khảo/words other:
- người coi sân bãi
- người coi thi
- người coi thường
- người coi tổng đài
- nguôi cơn