Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ hung ác
* dtừ|- fiend, villain
* Từ tham khảo/words other:
-
người lai da đen
-
người lai da đen 1/8
-
người lái đầu máy xe lửa
-
người lai đen một phần tư
-
người lái đò bến mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ hung ác
* Từ tham khảo/words other:
- người lai da đen
- người lai da đen 1/8
- người lái đầu máy xe lửa
- người lai đen một phần tư
- người lái đò bến mê