Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ làm giả
* dtừ|- counterfeiter
* Từ tham khảo/words other:
-
đất tại chỗ
-
đất tảo cát
-
dắt tàu
-
đặt tay vào
-
đặt tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ làm giả
* Từ tham khảo/words other:
- đất tại chỗ
- đất tảo cát
- dắt tàu
- đặt tay vào
- đặt tên