Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ sọc
* dtừ|- striation
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện tình
-
chuyện tình cảm ủy mị sướt mướt
-
chuyện tình cờ
-
chuyển toàn bộ
-
chuyên trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ sọc
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện tình
- chuyện tình cảm ủy mị sướt mướt
- chuyện tình cờ
- chuyển toàn bộ
- chuyên trách