Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ tàn ác
* dtừ|- fiend
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà khối
-
nhà khối đồ sộ
-
nhà không có lối thoát khi cháy
-
nhà không có thang máy
-
nhả khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ tàn ác
* Từ tham khảo/words other:
- nhà khối
- nhà khối đồ sộ
- nhà không có lối thoát khi cháy
- nhà không có thang máy
- nhả khớp