Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ thù trước mắt
- the enemy at the gates
* Từ tham khảo/words other:
-
thông cảm với
-
thông cảm với nhau
-
thông cảng
-
thông cáo
-
thông cáo báo chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ thù trước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- thông cảm với
- thông cảm với nhau
- thông cảng
- thông cáo
- thông cáo báo chí