Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kem đánh giày
- shoe cream; shoe polish
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm việc cật lực
-
người làm việc chểnh mảng
-
người làm việc đầu tắt mặt tối
-
người làm việc như cái máy
-
người làm việc ở nhà kho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kem đánh giày
* Từ tham khảo/words other:
- người làm việc cật lực
- người làm việc chểnh mảng
- người làm việc đầu tắt mặt tối
- người làm việc như cái máy
- người làm việc ở nhà kho